Paul Nebel

Tên đầu:
Paul
Tên cuối:
Nebel
Tên ngắn:
P. Nebel
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
169 cm
Cân nặng:
66 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
10-10-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2024-2025MAIMAI2722200754600040163
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersDEUDEU00000000000000

Trận đấu

24-08-2024 20:30
MAI
FCU
5'
31-08-2024 20:30
STU
MAI
15-09-2024 22:30
MAI
SVW
11'
21-09-2024 01:30
AUG
MAI
28-09-2024 20:30
MAI
FCH
15'
05-10-2024 23:30
STP
MAI
25'
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
Thẻ vàng
31'
26-10-2024 01:30
MAI
BMG
90'
03-11-2024 21:30
SCF
MAI
90'
09-11-2024 21:30
MAI
BVB
Thẻ vàngBàn thắng
85'
11-01-2025 21:30
MAI
BOC
37'
15-01-2025 02:30
B04
MAI
90'
19-01-2025 21:30
FCU
MAI
90'
25-01-2025 21:30
MAI
STU
Kiến tạo
90'
01-02-2025 02:30
SVW
MAI
90'
08-02-2025 21:30
MAI
AUG
90'
17-02-2025 01:30
FCH
MAI
180'
22-02-2025 21:30
MAI
STP
Thẻ vàngBàn thắng
90'
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
90'
08-03-2025 02:30
BMG
MAI
Bàn thắng
90'
15-03-2025 21:30
MAI
SCF
90'
30-03-2025 22:30
BVB
MAI
Bàn thắng
88'
05-04-2025 20:30
MAI
HOL
Kiến tạo
90'
12-04-2025 20:30
TSG
MAI
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
26-04-2025 20:30
BAY
MAI
90'
05-05-2025 00:30
MAI
SGE
90'
10-05-2025 20:30
BOC
MAI
Kiến tạoBàn thắng
90'
17-05-2025 20:30
MAI
B04
Bàn thắng
90'
08-09-2025 01:45
DEU
NIR
05-09-2025 01:45
SVK
DEU