Philip Billing

Tên đầu:
Philip Anyanwu
Tên cuối:
Billing
Tên ngắn:
P. Billing
Tên tại quê hương:
Philip Anyanwu Billing
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
193 cm
Cân nặng:
83 kg
Quốc tịch:
Denmark
Tuổi:
11-06-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BOUBOU29131399167200031022
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BOUBOU36342786223700050071
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024DNKDNK203820000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BOUBOU605760000000000
VĐQG Italia 2024-2025NAPNAP10118891100010010

Trận đấu

12-08-2023 21:00
BOU
WHU
90'
19-08-2023 21:00
LIV
BOU
90'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
86'
02-09-2023 21:00
BRE
BOU
90'
17-09-2023 20:00
BOU
CHE
90'
24-09-2023 20:00
BRH
BOU
82'
30-09-2023 21:00
BOU
ARS
75'
07-10-2023 21:00
EVE
BOU
90'
21-10-2023 21:00
BOU
WLV
Kiến tạo
90'
28-10-2023 21:00
BOU
BUR
Bàn thắngThẻ vàng
82'
04-11-2023 22:00
MCI
BOU
Thẻ vàng
71'
25-11-2023 22:00
SHU
BOU
Thẻ vàng
24'
03-12-2023 21:00
BOU
AVL
20'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
Kiến tạo
28'
09-12-2023 22:00
MUN
BOU
Bàn thắng
32'
14-03-2024 02:30
BOU
LUT
23-12-2023 22:00
NTF
BOU
82'
26-12-2023 22:00
BOU
FUL
17'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
29'
21-01-2024 23:30
BOU
LIV
7'
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
04-02-2024 21:00
BOU
NTF
Thẻ đỏ
34'
03-03-2024 20:00
BUR
BOU
17'
09-03-2024 22:00
BOU
SHU
16'
25-04-2024 01:45
WLV
BOU
30-03-2024 22:00
BOU
EVE
17'
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
64'
06-04-2024 21:00
LUT
BOU
22'
13-04-2024 23:30
BOU
MUN
21-04-2024 21:00
AVL
BOU
14'
04-05-2024 18:30
ARS
BOU
19'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
21'
06-08-2022 21:00
BOU
AVL
Thẻ vàng
90'
13-08-2022 21:00
MCI
BOU
26'
20-08-2022 23:30
BOU
ARS
65'
27-08-2022 21:00
LIV
BOU
44'
01-09-2022 01:30
BOU
WLV
77'
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
Bàn thắng
90'
05-04-2023 01:45
BOU
BRH
85'
17-09-2022 21:00
NEW
BOU
Bàn thắng
90'
01-10-2022 21:00
BOU
BRE
90'
08-10-2022 21:00
BOU
LEI
Bàn thắng
77'
15-10-2022 21:00
FUL
BOU
Kiến tạo
80'
20-10-2022 01:30
BOU
SOU
83'
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
90'
29-10-2022 21:00
BOU
TOT
63'
05-11-2022 22:00
LEE
BOU
Bàn thắng
88'
12-11-2022 22:00
BOU
EVE
88'
28-12-2022 00:30
CHE
BOU
66'
31-12-2022 22:00
BOU
CRY
38'
04-01-2023 03:00
MUN
BOU
Thẻ vàng
76'
15-01-2023 00:30
BRE
BOU
90'
04-02-2023 22:00
BRH
BOU
67'
12-02-2023 00:30
BOU
NEW
90'
18-02-2023 22:00
WLV
BOU
Thẻ vàng
90'
26-02-2023 00:30
BOU
MCI
59'
04-03-2023 22:00
ARS
BOU
Bàn thắng
90'
11-03-2023 19:30
BOU
LIV
Bàn thắngThẻ vàng
70'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
Thẻ vàng
90'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
90'
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
Bàn thắng
90'
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
79'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
90'
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
90'
30-04-2023 20:00
BOU
LEE
62'
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
83'
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
60'
28-05-2023 22:30
EVE
BOU
90'
24-03-2023 02:45
DNK
FIN
13'
26-03-2023 20:00
KAZ
DNK
25'
17-06-2023 01:45
DNK
NIR
20-06-2023 01:45
SVN
DNK
17-08-2024 21:00
NTF
BOU
18'
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
15'
02-11-2024 22:00
BOU
MCI
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
08-12-2024 21:00
IPS
BOU
16'
04-01-2025 22:00
BOU
EVE
8'
19-01-2025 02:45
ATT
NAP
26-01-2025
NAP
JUV
03-02-2025 02:45
ROM
NAP
10-02-2025 02:45
NAP
UDI
16-02-2025
LAZ
NAP
23-02-2025 18:30
COM
NAP
62'
02-03-2025
NAP
INT
Bàn thắng
11'
09-03-2025 21:00
NAP
FIO
4'
16-03-2025 18:30
VEN
NAP
31-03-2025 01:45
NAP
MIL
25'
08-04-2025 01:45
BGN
NAP
15-04-2025 01:45
NAP
EMP
7'
19-04-2025 23:00
MON
NAP
28-04-2025 01:45
NAP
TOR
32'
03-05-2025 23:00
LEC
NAP
11'
12-05-2025 01:45
NAP
GEN
Thẻ vàng
10'
19-05-2025 01:45
PAR
NAP
21'
24-05-2025 01:45
NAP
CAG
5'