Pierre-Emile Höjbjerg

Tên đầu:
Pierre-Emile
Tên cuối:
Kordt Højbjerg
Tên ngắn:
P. Höjbjerg
Tên tại quê hương:
Pierre-Emile Kordt Højbjerg
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
84 kg
Quốc tịch:
Denmark
Tuổi:
05-08-1995 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT3681287284000140000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023TOTTOT3535313302400050045
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024DNKDNK10980811200010021
UEFA EURO Cup 2024DNKDNK4435301000000000
VĐQG Pháp 2024-2025OLMOLM2525221602100040014

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
19-08-2023 23:30
TOT
MUN
14'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
30'
02-09-2023 21:00
BUR
TOT
Thẻ vàng
22'
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
24-09-2023 20:00
ARS
TOT
12'
30-09-2023 23:30
TOT
LIV
07-10-2023 18:30
LUT
TOT
Thẻ vàng
44'
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
Thẻ vàng
90'
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
26'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
45'
11-11-2023 19:30
WLV
TOT
90'
26-11-2023 21:00
TOT
AVL
58'
03-12-2023 23:30
MCI
TOT
44'
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
67'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
17'
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
18'
23-12-2023 22:00
TOT
EVE
27'
29-12-2023 02:30
BRH
TOT
90'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
32'
14-01-2024 23:30
MUN
TOT
90'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
44'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
89'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
10'
17-02-2024 22:00
TOT
WLV
5'
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
27'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
8'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
2'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
24'
30-03-2024 22:00
TOT
LUT
Thẻ vàng
2'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
8'
08-04-2024
TOT
NTF
44'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
33'
15-05-2024 02:00
TOT
MCI
85'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
Bàn thắng phản lưới nhà
64'
05-05-2024 22:30
LIV
TOT
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
2'
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
24'
06-08-2022 21:00
TOT
SOU
90'
14-08-2022 22:30
CHE
TOT
Bàn thắng
90'
20-08-2022 18:30
TOT
WLV
Thẻ vàng
90'
28-08-2022 22:30
NTF
TOT
90'
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
90'
03-09-2022 21:00
TOT
FUL
Bàn thắng
90'
20-01-2023 03:00
MCI
TOT
Thẻ vàng
90'
17-09-2022 23:30
TOT
LEI
Kiến tạo
90'
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
75'
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
90'
15-10-2022 23:30
TOT
EVE
Bàn thắng
90'
20-10-2022 02:15
MUN
TOT
90'
29-10-2022 21:00
BOU
TOT
Kiến tạo
90'
06-11-2022 23:30
TOT
LIV
90'
12-11-2022 22:00
TOT
LEE
90'
26-12-2022 19:30
BRE
TOT
Bàn thắng
90'
01-01-2023 21:00
TOT
AVL
88'
05-01-2023 03:00
CRY
TOT
90'
15-01-2023 23:30
TOT
ARS
90'
24-01-2023 03:15
FUL
TOT
90'
05-02-2023 23:30
TOT
MCI
Kiến tạo
90'
11-02-2023 22:00
LEI
TOT
90'
19-02-2023 23:30
TOT
WHU
90'
26-02-2023 20:30
TOT
CHE
90'
04-03-2023 22:00
WLV
TOT
90'
11-03-2023 22:00
TOT
NTF
Thẻ vàng
90'
18-03-2023 22:00
SOU
TOT
90'
04-04-2023 02:00
EVE
TOT
90'
08-04-2023 21:00
TOT
BRH
Kiến tạoThẻ vàng
90'
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
90'
23-04-2023 20:00
NEW
TOT
Kiến tạo
90'
28-04-2023 02:15
TOT
MUN
Thẻ vàng
90'
30-04-2023 22:30
LIV
TOT
90'
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
90'
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
90'
24-03-2023 02:45
DNK
FIN
90'
26-03-2023 20:00
KAZ
DNK
90'
17-06-2023 01:45
DNK
NIR
90'
20-06-2023 01:45
SVN
DNK
Kiến tạo
90'
08-09-2023 01:45
DNK
SMR
Bàn thắng
59'
10-09-2023 23:00
FIN
DNK
Bàn thắng
90'
15-10-2023 01:45
DNK
KAZ
90'
18-10-2023 01:45
SMR
DNK
90'
18-11-2023 02:45
DNK
SVN
90'
21-11-2023 02:45
NIR
DNK
Thẻ vàng
29'
16-06-2024 23:00
SVN
DNK
83'
20-06-2024 23:00
DNK
ENG
90'
26-06-2024 02:00
DNK
SRB
90'
30-06-2024 02:00
DEU
DNK
90'
17-08-2024 22:00
STB
OLM
90'
26-08-2024 01:45
OLM
SDR
90'
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
Thẻ vàng
86'
14-09-2024 22:00
OLM
NCE
90'
23-09-2024 01:45
LYO
OLM
90'
30-09-2024 01:45
STR
OLM
90'
05-10-2024 01:45
OLM
ANG
90'
21-10-2024 01:45
MPL
OLM
Bàn thắng
90'
28-10-2024 02:45
OLM
PSG
Thẻ vàng
90'
04-11-2024 02:45
NAN
OLM
90'
09-11-2024 02:45
OLM
AJA
90'
12-01-2025 03:05
REN
OLM
90'
20-01-2025 02:45
OLM
STR
90'
27-01-2025 02:45
NCE
OLM
90'
03-02-2025 02:45
OLM
LYO
Kiến tạoThẻ vàng
90'
10-02-2025 02:45
ANG
OLM
90'
15-02-2025 23:00
OLM
STE
Kiến tạoKiến tạo
90'
23-02-2025 03:05
AJA
OLM
90'
03-03-2025 02:45
OLM
NAN
Thẻ vàng
90'
09-03-2025 03:05
OLM
RCL
90'
07-04-2025 01:45
OLM
TOU
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
60'
20-04-2025 02:05
OLM
MPL
90'
28-04-2025 01:45
OLM
STB
90'
05-05-2025 01:45
LIL
OLM
90'
11-05-2025 02:00
HAC
OLM
Kiến tạo
90'
18-05-2025 02:00
OLM
REN
90'
06-09-2025 01:45
DNK
SCO
Thẻ vàng
90'
09-09-2025 01:45
GRE
DNK
Kiến tạoKiến tạo
90'