Predrag Rajkovic

Tên đầu:
Predrag
Tên cuối:
Rajkovic
Tên ngắn:
P. Rajkovic
Tên tại quê hương:
Предраг Рајковић
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
192 cm
Cân nặng:
85 kg
Quốc tịch:
Serbia
Tuổi:
31-10-1995 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024MLLMLL3636324000000020000
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023MLLMLL3636324000000030000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024SRBSRB00000000000000
UEFA EURO Cup 2024SRBSRB3327000000000000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersSRBSRB00000000000000

Trận đấu

13-08-2023 00:30
LP
MLL
90'
19-08-2023 00:30
MLL
VIL
90'
27-08-2023 00:30
GRA
MLL
Thẻ vàng
90'
03-09-2023 21:15
MLL
ATH
90'
16-09-2023 23:30
CLV
MLL
90'
23-09-2023 19:00
GIR
MLL
90'
27-09-2023 02:30
MLL
FCB
90'
30-09-2023 21:15
RAY
MLL
90'
07-10-2023 23:30
MLL
VAL
90'
21-10-2023 19:00
SOC
MLL
90'
28-10-2023 23:30
MLL
GET
90'
04-11-2023 22:15
BET
MLL
90'
30-11-2023 03:00
MLL
CÁD
90'
26-11-2023 03:00
ATM
MLL
90'
03-12-2023 20:00
MLL
ALV
90'
10-12-2023 03:00
MLL
SEV
90'
17-12-2023 20:00
ALM
MLL
90'
22-12-2023 03:30
MLL
OSA
90'
04-01-2024 01:15
RMA
MLL
90'
13-01-2024 22:15
MLL
CLV
90'
20-01-2024 22:15
VIL
MLL
90'
28-01-2024 03:00
MLL
BET
90'
03-02-2024 03:00
ATH
MLL
90'
11-02-2024 22:15
MLL
RAY
90'
19-02-2024 00:30
MLL
SOC
Thẻ vàng
90'
25-02-2024 00:30
ALV
MLL
90'
04-03-2024 00:30
MLL
GIR
90'
09-03-2024 03:00
FCB
MLL
90'
16-03-2024 20:00
MLL
GRA
90'
31-03-2024 00:30
VAL
MLL
13-04-2024 23:30
MLL
RMA
90'
23-04-2024 02:00
SEV
MLL
90'
28-04-2024 19:00
CÁD
MLL
90'
05-05-2024 02:00
MLL
ATM
90'
11-05-2024 19:00
MLL
LP
90'
15-05-2024 00:30
OSA
MLL
90'
20-05-2024
MLL
ALM
90'
26-05-2024 19:00
GET
MLL
15-08-2022 22:30
ATH
MLL
90'
21-08-2022 00:30
MLL
BET
90'
28-08-2022 00:30
RAY
MLL
90'
03-09-2022 19:00
MLL
GIR
90'
11-09-2022 19:00
RMA
MLL
90'
17-09-2022 19:00
MLL
ALM
90'
02-10-2022 02:00
MLL
FCB
90'
11-10-2022 02:00
ELC
MLL
Thẻ vàng
90'
15-10-2022 23:30
MLL
SEV
90'
20-10-2022 01:00
SOC
MLL
90'
22-10-2022 23:30
VAL
MLL
90'
29-10-2022 02:00
MLL
ESY
90'
07-11-2022 00:30
VIL
MLL
90'
10-11-2022 03:30
MLL
ATM
90'
30-12-2022 23:00
GET
MLL
90'
08-01-2023 00:30
MLL
REV
90'
15-01-2023 00:30
OSA
MLL
90'
21-01-2023 03:00
MLL
CLV
Thẻ vàng
90'
28-01-2023 20:00
CÁD
MLL
90'
05-02-2023 20:00
MLL
RMA
90'
12-02-2023 00:30
SEV
MLL
90'
19-02-2023 00:30
MLL
VIL
90'
25-02-2023 20:00
ESY
MLL
Thẻ vàng
90'
05-03-2023 00:30
MLL
ELC
90'
12-03-2023 20:00
MLL
SOC
90'
19-03-2023 20:00
BET
MLL
90'
01-04-2023 02:00
MLL
OSA
90'
09-04-2023 19:00
REV
MLL
90'
18-04-2023 02:00
CLV
MLL
90'
23-04-2023 23:30
MLL
GET
90'
27-04-2023 00:30
ATM
MLL
90'
02-05-2023
MLL
ATH
90'
05-05-2023 00:30
GIR
MLL
90'
13-05-2023 02:00
MLL
CÁD
90'
20-05-2023 23:30
ALM
MLL
90'
26-05-2023 00:30
MLL
VAL
90'
29-05-2023
FCB
MLL
04-06-2023 23:30
MLL
RAY
25-03-2023 02:45
SRB
LTU
28-03-2023 01:45
MNE
SRB
21-06-2023 01:45
BUL
SRB
08-09-2023 01:45
SRB
HUN
11-09-2023 01:45
LTU
SRB
15-10-2023 01:45
HUN
SRB
19-11-2023 21:00
SRB
BUL
17-06-2024 02:00
SRB
ENG
90'
20-06-2024 20:00
SVN
SRB
90'
26-06-2024 02:00
DNK
SRB
90'