Sadio Mané

Tên đầu:
Sadio
Tên cuối:
Mané
Tên ngắn:
S. Mané
Tên tại quê hương:
Sadio Mané
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
174 cm
Cân nặng:
69 kg
Quốc tịch:
Senegal
Tuổi:
10-04-1992 (34)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2022-2023BAYBAY25181433714611020075
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersSENSEN6650103110010021

Trận đấu

06-08-2022 01:30
SGE
BAY
Bàn thắng
90'
14-08-2022 22:30
BAY
WOB
80'
21-08-2022 22:30
BOC
BAY
Bàn thắngĐá phạ đền
72'
27-08-2022 23:30
BAY
BMG
68'
03-09-2022 20:30
FCU
BAY
90'
10-09-2022 20:30
BAY
STU
9'
17-09-2022 20:30
AUG
BAY
Thẻ vàng
78'
01-10-2022 01:30
BAY
B04
Bàn thắng
65'
08-10-2022 23:30
BVB
BAY
82'
17-10-2022 00:30
BAY
SCF
Bàn thắng
90'
22-10-2022 20:30
TSG
BAY
29'
29-10-2022 20:30
BAY
MAI
Lỡ đá phạ đềnBàn thắngKiến tạoKiến tạo
76'
05-11-2022 21:30
BCS
BAY
Kiến tạo
64'
09-11-2022 02:30
BAY
SVW
21'
26-02-2023 23:30
BAY
FCU
25'
05-03-2023 00:30
STU
BAY
27'
11-03-2023 21:30
BAY
AUG
Kiến tạo
72'
19-03-2023 23:30
B04
BAY
46'
01-04-2023 23:30
BAY
BVB
22'
08-04-2023 20:30
SCF
BAY
Thẻ vàng
90'
22-04-2023 20:30
MAI
BAY
Bàn thắng
80'
30-04-2023 20:30
BAY
BCS
61'
06-05-2023 23:30
SVW
BAY
88'
13-05-2023 20:30
BAY
S04
Kiến tạo
5'
20-05-2023 23:30
BAY
RBL
3'
27-05-2023 20:30
KOE
BAY
19-11-2023 02:00
SEN
SSD
Kiến tạoĐá phạ đềnBàn thắng
63'
21-11-2023 23:00
TGO
SEN
90'
23-03-2025 02:00
SDN
SEN
Thẻ vàng
90'
26-03-2025 04:00
SEN
TGO
83'
06-09-2025 02:00
SEN
SDN
90'
09-09-2025 23:00
COD
SEN
85'