Scott McKenna

Tên đầu:
Scott Fraser
Tên cuối:
McKenna
Tên ngắn:
S. McKenna
Tên tại quê hương:
Scott Fraser McKenna
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
189 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Scotland
Tuổi:
12-11-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NTFNTF5541701000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023NTFNTF2019157313000040000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024SCOSCO3327000000010000
UEFA Champions League 2023-2024FCKFCK2218000000000000
UEFA EURO Cup 2024SCOSCO3113220000010000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025LPLP2423207811000151000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersSCOSCO119000000000000

Trận đấu

12-08-2023 19:00
ARS
NTF
90'
19-08-2023 01:45
NTF
SHU
90'
26-08-2023 21:00
MUN
NTF
57'
02-09-2023 21:00
CHE
NTF
90'
19-09-2023 01:45
NTF
BUR
90'
21-01-2024 00:30
BRE
NTF
06-08-2022 21:00
NEW
NTF
90'
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
Thẻ vàng
90'
20-08-2022 21:00
EVE
NTF
90'
28-08-2022 22:30
NTF
TOT
Thẻ vàng
90'
01-09-2022 01:30
MCI
NTF
90'
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
Thẻ vàng
90'
17-09-2022 02:00
NTF
FUL
90'
04-10-2022 02:00
LEI
NTF
90'
11-10-2022 02:00
NTF
AVL
90'
15-10-2022 21:00
WLV
NTF
Thẻ vàng
90'
19-10-2022 01:30
BRH
NTF
90'
22-10-2022 18:30
NTF
LIV
90'
30-10-2022 21:00
ARS
NTF
90'
05-11-2022 22:00
NTF
BRE
90'
12-11-2022 22:00
NTF
CRY
28-12-2022 03:00
MUN
NTF
01-01-2023 23:30
NTF
CHE
05-01-2023 02:30
SOU
NTF
14-01-2023 22:00
NTF
LEI
90'
21-01-2023 22:00
BOU
NTF
15'
05-02-2023 21:00
NTF
LEE
90'
11-02-2023 22:00
FUL
NTF
7'
08-04-2023 21:00
AVL
NTF
16-04-2023 22:30
NTF
MUN
81'
22-04-2023 21:00
LIV
NTF
30'
09-09-2023 01:45
CYP
SCO
13-10-2023 01:45
ESP
SCO
90'
17-11-2023
GEO
SCO
90'
20-11-2023 02:45
SCO
NIR
Thẻ vàng
90'
14-02-2024 03:00
FCK
MCI
90'
07-03-2024 03:00
MCI
FCK
90'
15-06-2024 02:00
DEU
SCO
13'
20-06-2024 02:00
SCO
CHE
Thẻ vàng
29'
24-06-2024 02:00
SCO
HUN
90'
17-08-2024 02:30
LP
SEV
21'
26-08-2024
LEG
LP
90'
30-08-2024 02:30
LP
RMA
90'
01-09-2024 22:00
ALV
LP
90'
15-09-2024 23:30
LP
ATH
77'
22-10-2024 02:00
VAL
LP
90'
26-10-2024 23:30
LP
GIR
90'
03-11-2024 20:00
ATM
LP
90'
09-11-2024 03:00
RAY
LP
Thẻ vàngBàn thắng phản lưới nhà
90'
12-01-2025 20:00
LP
GET
90'
19-01-2025 22:15
RMA
LP
90'
25-01-2025 03:00
LP
OSA
90'
04-02-2025 03:00
GIR
LP
Thẻ vàng
90'
09-02-2025 00:30
LP
VIL
Thẻ vàng
90'
17-02-2025 00:30
MLL
LP
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
01-03-2025 03:00
REV
LP
Thẻ đỏ
90'
15-03-2025 03:00
LP
ALV
90'
01-04-2025 02:00
CLV
LP
90'
06-04-2025 19:00
LP
SOC
90'
12-04-2025 21:15
GET
LP
90'
20-04-2025 02:00
LP
ATM
90'
24-04-2025
ATH
LP
90'
14-05-2025 02:30
SEV
LP
19-05-2025
LP
LEG
90'
24-05-2025 23:30
ESY
LP
90'
09-09-2025 01:45
BLR
SCO
90'
06-09-2025 01:45
DNK
SCO