Suat Serdar

Tên đầu:
Suat
Tên cuối:
Serdar
Tên ngắn:
S. Serdar
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
11-04-1997 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024VERVER2519166468000070002
VĐQG Đức 2022-2023BCSBCS32242030819400070042
VĐQG Italia 2024-2025VERVER1914118658200030120

Trận đấu

27-08-2023 01:45
VER
ROM
27'
01-09-2023 23:30
SAS
VER
54'
19-09-2023 01:45
VER
BGN
Thẻ vàng
20'
23-09-2023 20:25
MIL
VER
27-09-2023 23:30
VER
ATT
7'
02-10-2023 23:30
TOR
VER
08-10-2023 20:00
FRO
VER
30'
21-10-2023 20:00
VER
NAP
46'
29-10-2023 01:45
JUV
VER
6'
05-11-2023 18:30
VER
MON
11-11-2023 02:45
GEN
VER
28-11-2023 00:30
VER
LEC
03-12-2023 21:00
UDI
VER
09-12-2023 21:00
VER
LAZ
46'
17-12-2023 21:00
FIO
VER
31-12-2023
VER
SAL
06-01-2024 18:30
INT
VER
14-01-2024
VER
EMP
Kiến tạo
90'
21-01-2024
ROM
VER
90'
28-01-2024 21:00
VER
FRO
Thẻ vàng
63'
04-02-2024 21:00
NAP
VER
90'
11-02-2024 21:00
MON
VER
90'
24-02-2024 02:45
BGN
VER
90'
03-03-2024 18:30
VER
SAS
Thẻ vàng
90'
10-03-2024 18:30
LEC
VER
76'
17-03-2024 21:00
VER
MIL
Thẻ vàng
46'
01-04-2024 20:00
CAG
VER
90'
07-04-2024 23:00
VER
GEN
Thẻ vàng
83'
21-04-2024 01:45
VER
UDI
Thẻ vàng
83'
28-04-2024 01:45
LAZ
VER
90'
05-05-2024 20:00
VER
FIO
90'
12-05-2024 20:00
VER
TOR
Kiến tạo
87'
20-05-2024 23:30
SAL
VER
Thẻ vàng
90'
27-05-2024 01:45
VER
INT
90'
06-08-2022 20:30
FCU
BCS
90'
13-08-2022 20:30
BCS
SGE
Bàn thắngThẻ vàng
90'
20-08-2022 01:30
BMG
BCS
83'
27-08-2022 20:30
BCS
BVB
74'
04-09-2022 20:30
AUG
BCS
58'
10-09-2022 20:30
BCS
B04
Thẻ vàngBàn thắng
66'
02-10-2022 20:30
BCS
TSG
Thẻ vàng
72'
09-10-2022 22:30
BCS
SCF
Bàn thắng
84'
15-10-2022 23:30
RBL
BCS
83'
23-10-2022 22:30
BCS
S04
73'
29-10-2022 01:30
SVW
BCS
Thẻ vàng
72'
05-11-2022 21:30
BCS
BAY
64'
09-11-2022 02:30
STU
BCS
61'
12-11-2022 21:30
BCS
KOE
6'
21-01-2023 21:30
BOC
BCS
Bàn thắng
26'
25-01-2023 02:30
BCS
WOB
90'
28-01-2023 21:30
BCS
FCU
90'
04-02-2023 21:30
SGE
BCS
90'
12-02-2023 21:30
BCS
BMG
64'
19-02-2023 23:30
BVB
BCS
Kiến tạo
68'
25-02-2023 21:30
BCS
AUG
72'
05-03-2023 21:30
B04
BCS
58'
11-03-2023 21:30
BCS
MAI
89'
18-03-2023 21:30
TSG
BCS
73'
01-04-2023 20:30
SCF
BCS
23'
08-04-2023 23:30
BCS
RBL
28'
15-04-2023 01:30
S04
BCS
64'
22-04-2023 20:30
BCS
SVW
Kiến tạoThẻ vàng
44'
06-05-2023 20:30
BCS
STU
15'
13-05-2023 01:30
KOE
BCS
Thẻ vàng
29'
20-05-2023 20:30
BCS
BOC
85'
27-05-2023 20:30
WOB
BCS
Thẻ vàng
46'
18-08-2024 23:30
VER
NAP
21'
22-10-2024 01:45
VER
MON
29'
27-10-2024 01:45
ATT
VER
67'
30-10-2024 00:30
LEC
VER
Thẻ vàng
65'
04-11-2024
VER
ROM
87'
10-11-2024 21:00
FIO
VER
Bàn thắngThẻ vàng
75'
30-11-2024 02:45
CAG
VER
90'
05-01-2025 02:45
VER
UDI
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
20-01-2025
VER
LAZ
90'
28-01-2025 00:30
VEN
VER
90'
01-02-2025 21:00
MON
VER
46'
31-03-2025 23:30
VER
PAR
20'
13-04-2025 20:00
VER
GEN
8'
20-04-2025 01:45
ROM
VER
33'
29-04-2025 01:45
VER
CAG
70'
04-05-2025 01:45
INT
VER
90'
11-05-2025 20:00
VER
LEC
44'
19-05-2025 01:45
VER
COM
90'
26-05-2025 01:45
EMP
VER
Bàn thắng
81'