Thomas Meunier

Tên đầu:
Thomas Andre A.
Tên cuối:
Meunier
Tên ngắn:
T. Meunier
Tên tại quê hương:
Thomas Andre A. Meunier
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
Belgium
Tuổi:
12-09-1991 (34)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024BVBBVB8758813000000000
VĐQG Đức 2022-2023BVBBVB10758432000020000
UEFA Champions League 2023-2024BVBBVB00000000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024BELBEL00000000000000
UEFA EURO Cup 2024BELBEL00000000000000
UEFA Champions League 2024-2025LILLIL1513117321000060001
VĐQG Pháp 2024-2025LILLIL2720180975200050020
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersBELBEL4317113100010011

Trận đấu

29-10-2023 21:30
SGE
BVB
25-11-2023 21:30
BVB
BMG
03-12-2023 23:30
B04
BVB
6'
10-12-2023 00:30
BVB
RBL
82'
16-12-2023 21:30
AUG
BVB
90'
20-12-2023 02:30
BVB
MAI
81'
14-01-2024 00:30
DRM
BVB
90'
20-01-2024 21:30
KOE
BVB
90'
28-01-2024 23:30
BVB
BOC
90'
03-02-2024 02:30
FCH
BVB
59'
06-08-2022 23:30
BVB
B04
90'
13-08-2022 01:30
SCF
BVB
Thẻ vàng
46'
20-08-2022 20:30
BVB
SVW
27-08-2022 20:30
BCS
BVB
23'
03-09-2022 01:30
BVB
TSG
90'
10-09-2022 20:30
RBL
BVB
Thẻ vàng
90'
17-09-2022 20:30
BVB
S04
90'
01-10-2022 20:30
KOE
BVB
90'
16-10-2022 22:30
FCU
BVB
46'
11-02-2023 21:30
SVW
BVB
2'
19-02-2023 23:30
BVB
BCS
25-02-2023 21:30
TSG
BVB
04-03-2023 02:30
BVB
RBL
12-03-2023 00:30
S04
BVB
19-03-2023 00:30
BVB
KOE
17'
08-04-2023 20:30
BVB
FCU
25-03-2023 02:45
SWE
BEL
18-08-2024
SDR
LIL
17'
25-08-2024
LIL
ANG
Bàn thắng
78'
02-09-2024 01:45
LIL
PSG
25'
14-09-2024 01:45
STE
LIL
90'
21-09-2024 22:00
LIL
STR
67'
29-09-2024
HAC
LIL
8'
06-10-2024
LIL
TOU
46'
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
Thẻ vàng
90'
27-10-2024 02:00
RCL
LIL
Thẻ vàng
90'
02-11-2024 03:00
LIL
LYO
85'
05-01-2025 01:00
LIL
NAN
4'
11-01-2025 03:05
AJA
LIL
12'
18-01-2025 03:05
LIL
NCE
90'
26-01-2025 01:00
STR
LIL
90'
02-02-2025 03:05
LIL
STE
44'
09-02-2025 01:00
LIL
HAC
90'
17-02-2025 02:45
REN
LIL
90'
22-02-2025 23:00
LIL
ASM
90'
02-03-2025 03:05
PSG
LIL
Thẻ vàng
90'
09-03-2025 01:00
LIL
MPL
67'
31-03-2025 01:45
LIL
RCL
90'
06-04-2025 02:05
LYO
LIL
90'
13-04-2025
TOU
LIL
6'
20-04-2025 20:00
LIL
AJA
Bàn thắng
90'
27-04-2025 20:00
ANG
LIL
Thẻ vàng
90'
05-05-2025 01:45
LIL
OLM
90'
11-05-2025 02:00
STB
LIL
Thẻ vàng
90'
18-05-2025 02:00
LIL
SDR
90'
18-09-2024 02:00
SCP
LIL
64'
03-10-2024 02:00
LIL
RMA
2'
24-10-2024 02:00
ATM
LIL
Kiến tạoThẻ vàng
90'
22-01-2025 03:00
LIV
LIL
27'
30-01-2025 03:00
LIL
FEY
90'
07-06-2025 01:45
MKD
BEL
Thẻ vàng
56'
10-06-2025 01:45
BEL
WAL
16'
05-09-2025 01:45
LIE
BEL
Kiến tạo
79'
08-09-2025 01:45
BEL
KAZ
Bàn thắng
20'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
90'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
90'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
90'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
90'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
90'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Thẻ vàng
90'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Thẻ vàng
90'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Thẻ vàng
90'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Thẻ vàng
90'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Thẻ vàng
90'