Willi Orbán

Tên đầu:
Vilmos Tamás
Tên cuối:
Orbán
Tên ngắn:
W. Orbán
Tên tại quê hương:
Vilmos Tamás Orbán
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
83 kg
Quốc tịch:
Hungary
Tuổi:
03-11-1992 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024RBLRBL1918158312000020000
VĐQG Đức 2022-2023RBLRBL3333295201400130040
UEFA Champions League 2023-2024RBLRBL2218000100010010
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024HUNHUN4436000100010010
UEFA EURO Cup 2024HUNHUN3327000000010000
VĐQG Đức 2024-2025RBLRBL2020180000300042030
UEFA Champions League 2024-2025RBLRBL6654000000010000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersAUTAUT00000000000000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersHUNHUN2218000000000000

Trận đấu

19-08-2023 20:30
B04
RBL
90'
26-08-2023 01:30
RBL
STU
90'
03-09-2023 22:30
FCU
RBL
90'
27-01-2024 21:30
STU
RBL
5'
04-02-2024 23:30
RBL
FCU
70'
10-02-2024 21:30
AUG
RBL
68'
18-02-2024 00:30
RBL
BMG
90'
25-02-2024 00:30
BAY
RBL
Thẻ vàng
90'
02-03-2024 21:30
BOC
RBL
90'
09-03-2024 21:30
RBL
DRM
90'
16-03-2024 02:30
KOE
RBL
90'
30-03-2024 21:30
RBL
MAI
90'
06-04-2024 20:30
SCF
RBL
Thẻ vàng
90'
13-04-2024 20:30
RBL
WOB
90'
20-04-2024 20:30
FCH
RBL
90'
27-04-2024 20:30
RBL
BVB
90'
04-05-2024 01:30
TSG
RBL
90'
11-05-2024 20:30
RBL
SVW
90'
18-05-2024 20:30
SGE
RBL
90'
07-08-2022 20:30
STU
RBL
90'
13-08-2022 20:30
RBL
KOE
90'
20-08-2022 23:30
FCU
RBL
Bàn thắng
90'
27-08-2022 20:30
RBL
WOB
90'
03-09-2022 23:30
SGE
RBL
90'
10-09-2022 20:30
RBL
BVB
Bàn thắng
90'
17-09-2022 23:30
BMG
RBL
90'
01-10-2022 20:30
RBL
BOC
90'
08-10-2022 20:30
MAI
RBL
90'
15-10-2022 23:30
RBL
BCS
Bàn thắng
90'
22-10-2022 20:30
AUG
RBL
90'
29-10-2022 20:30
RBL
B04
90'
05-11-2022 21:30
TSG
RBL
90'
10-11-2022 02:30
RBL
SCF
Thẻ vàng
90'
12-11-2022 21:30
SVW
RBL
90'
21-01-2023 02:30
RBL
BAY
90'
25-01-2023 00:30
S04
RBL
90'
28-01-2023 02:30
RBL
STU
90'
04-02-2023 21:30
KOE
RBL
90'
12-02-2023 00:30
RBL
FCU
18-02-2023 21:30
WOB
RBL
90'
25-02-2023 21:30
RBL
SGE
Thẻ vàng
90'
04-03-2023 02:30
BVB
RBL
72'
11-03-2023 21:30
RBL
BMG
90'
18-03-2023 21:30
BOC
RBL
90'
01-04-2023 20:30
RBL
MAI
Thẻ vàng
90'
08-04-2023 23:30
BCS
RBL
90'
15-04-2023 20:30
RBL
AUG
90'
23-04-2023 22:30
B04
RBL
90'
29-04-2023 20:30
RBL
TSG
90'
06-05-2023 20:30
SCF
RBL
90'
14-05-2023 22:30
RBL
SVW
Bàn thắng
90'
20-05-2023 23:30
BAY
RBL
90'
27-05-2023 20:30
RBL
S04
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
28-03-2023 01:45
HUN
BUL
90'
17-06-2023 23:00
MNE
HUN
90'
21-06-2023 01:45
HUN
LTU
Thẻ vàng
90'
08-09-2023 01:45
SRB
HUN
Bàn thắng
90'
14-02-2024 03:00
RBL
RMA
90'
07-03-2024 03:00
RMA
RBL
Bàn thắngThẻ vàng
90'
15-06-2024 20:00
HUN
CHE
90'
19-06-2024 23:00
DEU
HUN
90'
24-06-2024 02:00
SCO
HUN
Thẻ vàng
90'
24-08-2024 20:30
RBL
BOC
Thẻ đỏ
90'
23-09-2024 00:30
STP
RBL
90'
28-09-2024 20:30
RBL
AUG
90'
06-10-2024 20:30
FCH
RBL
90'
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
Bàn thắng
90'
26-10-2024 20:30
RBL
SCF
Bàn thắng
90'
03-11-2024 00:30
BVB
RBL
90'
10-11-2024 00:30
RBL
BMG
90'
12-01-2025 21:30
RBL
SVW
90'
16-01-2025 02:30
STU
RBL
Thẻ vàng
90'
18-01-2025 21:30
BOC
RBL
Bàn thắng
90'
25-01-2025 21:30
RBL
B04
90'
02-02-2025 00:30
FCU
RBL
90'
09-02-2025 23:30
RBL
STP
Thẻ đỏ
90'
23-02-2025 21:30
RBL
FCH
Thẻ vàng
90'
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
90'
09-03-2025 00:30
SCF
RBL
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
16-03-2025 00:30
RBL
BVB
90'
29-03-2025 21:30
BMG
RBL
90'
05-04-2025 20:30
RBL
TSG
90'
17-05-2025 20:30
RBL
STU
20-09-2024 02:00
ATM
RBL
90'
03-10-2024 02:00
RBL
JUV
90'
24-10-2024 02:00
RBL
LIV
90'
06-11-2024 03:00
CEL
RBL
90'
23-01-2025 00:45
RBL
SCP
Thẻ vàng
90'
30-01-2025 03:00
STU
RBL
90'
07-09-2025 01:45
IRL
HUN
90'
10-09-2025 01:45
HUN
PRT
90'