Nhóm A
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SVK |
2 | 2 | 0 | 0 | 3 - 0 | 3 | 6 | WW??? |
| 2 |
NIR |
2 | 1 | 0 | 1 | 4 - 4 | 0 | 3 | WL??? |
| 3 |
LUX |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 | LL??? |
Nhóm B
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CHE |
2 | 2 | 0 | 0 | 7 - 0 | 7 | 6 | WW??? |
| 2 |
KVX |
2 | 1 | 0 | 1 | 2 - 4 | -2 | 3 | LW??? |
| 3 |
SWE |
2 | 0 | 1 | 1 | 2 - 4 | -2 | 1 | DL??? |
| 4 |
SVN |
2 | 0 | 1 | 1 | 2 - 5 | -3 | 1 | DL??? |
Nhóm C
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SCO |
2 | 1 | 1 | 0 | 2 - 0 | 2 | 4 | DW??? |
| 2 |
GRE |
2 | 1 | 0 | 1 | 5 - 4 | 1 | 3 | WL??? |
| 3 |
BLR |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 - 7 | -6 | 0 | LL??? |
Nhóm D
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ISL |
2 | 1 | 0 | 1 | 6 - 2 | 4 | 3 | WL??? |
| 2 |
UKR |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 - 3 | -2 | 1 | LD??? |
| 3 |
AZE |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 - 6 | -5 | 1 | LD??? |
Nhóm E
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GEO |
2 | 1 | 0 | 1 | 5 - 3 | 2 | 3 | LW??? |
| 2 |
TUR |
2 | 1 | 0 | 1 | 3 - 8 | -5 | 3 | WL??? |
| 3 |
BUL |
2 | 0 | 0 | 2 | 0 - 6 | -6 | 0 | LL??? |
Nhóm F
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ARM |
2 | 1 | 0 | 1 | 2 - 6 | -4 | 3 | LW??? |
| 2 |
HUN |
2 | 0 | 1 | 1 | 4 - 5 | -1 | 1 | DL??? |
| 3 |
IRL |
2 | 0 | 1 | 1 | 3 - 4 | -1 | 1 | DL??? |
Nhóm G
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
POL |
5 | 3 | 1 | 1 | 8 - 4 | 4 | 10 | WWLDW |
| 2 |
FIN |
5 | 2 | 1 | 2 | 6 - 8 | -2 | 7 | WDLWL |
| 3 |
LTU |
5 | 0 | 3 | 2 | 5 - 7 | -2 | 3 | LDDDL |
| 4 |
MLT |
5 | 0 | 2 | 3 | 1 - 12 | -11 | 2 | LLDLD |
Nhóm H
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
BIH |
5 | 4 | 0 | 1 | 11 - 3 | 8 | 12 | WWWWL |
| 2 |
AUT |
4 | 4 | 0 | 0 | 9 - 2 | 7 | 12 | WWWW? |
| 3 |
ROU |
5 | 2 | 1 | 2 | 10 - 6 | 4 | 7 | LWLWD |
| 4 |
CYP |
5 | 1 | 1 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | WLLLD |
| 5 |
SMR |
5 | 0 | 0 | 5 | 1 - 18 | -17 | 0 | LLLLL |
Nhóm I
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NIR |
4 | 4 | 0 | 0 | 19 - 3 | 16 | 12 | WWWW? |
| 2 |
ISR |
5 | 3 | 0 | 2 | 15 - 11 | 4 | 9 | WLWWL |
| 3 |
EST |
5 | 1 | 0 | 4 | 5 - 13 | -8 | 3 | LWLLL |
| 4 |
MDA |
4 | 0 | 0 | 4 | 3 - 20 | -17 | 0 | LLLL? |
Nhóm J
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MKD |
5 | 3 | 2 | 0 | 11 - 2 | 9 | 11 | WDDWW |
| 2 |
BEL |
4 | 3 | 1 | 0 | 17 - 4 | 13 | 10 | DWWW? |
| 3 |
WAL |
5 | 3 | 1 | 1 | 11 - 6 | 5 | 10 | WDWLW |
| 4 |
KAZ |
5 | 1 | 0 | 4 | 3 - 11 | -8 | 3 | LWLLL |
| 5 |
LIE |
5 | 0 | 0 | 5 | 0 - 19 | -19 | 0 | LLLLL |
Nhóm K
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ENG |
5 | 5 | 0 | 0 | 13 - 0 | 13 | 15 | WWWWW |
| 2 |
ALB |
5 | 2 | 2 | 1 | 5 - 3 | 2 | 8 | LWDDW |
| 3 |
SRB |
4 | 2 | 1 | 1 | 4 - 5 | -1 | 7 | DWWL? |
| 4 |
LVA |
5 | 1 | 1 | 3 | 2 - 6 | -4 | 4 | WLDLL |
| 5 |
AND |
5 | 0 | 0 | 5 | 0 - 10 | -10 | 0 | LLLLL |
Nhóm L
| Xếp hạng | Đội | Đã thi đấu | Thắng | Hòa | Thua | Differential | Hiệu số bàn thắng và bàn thua | Điểm | Phong độ hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CZE |
5 | 4 | 0 | 1 | 11 - 6 | 5 | 12 | WWWLW |
| 2 |
FRO |
5 | 2 | 0 | 3 | 4 - 5 | -1 | 6 | LLWLW |
| 3 |
MNE |
5 | 2 | 0 | 3 | 4 - 9 | -5 | 6 | WWLLL |
| 4 |
GIB |
5 | 0 | 0 | 5 | 2 - 17 | -15 | 0 | LLLLL |
World Cup
Play-offs














































