1. FC Heidenheim 1846

Tên ngắn:
FCH
Tên kích thước trung bình:
Heidenheim
Thành phố:
Heidenheim
Sân vận động:

Phong độ hiện tại

HAHAH
LWDWL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
17-05-2025 20:30SVW SVWH
10-05-2025 20:30FCU FCUA
03-05-2025 01:30BOC BOCH
26-04-2025 01:30STU STUA
19-04-2025 20:30BAY BAYH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
23-11-2024 21:30B04 B04A
01-12-2024 23:30SGE SGEH
07-12-2024 21:30BAY BAYA
15-12-2024 21:30STU STUH
22-12-2024 21:30BOC BOCA

19-08-2023 20:30
26-08-2023 20:30
17-09-2023 20:30
24-09-2023 20:30
30-09-2023 20:30
22-10-2023 22:30
28-10-2023 20:30
05-11-2023 23:30
11-11-2023 21:30
26-11-2023 21:30
09-12-2023 21:30
16-12-2023 21:30
21-12-2023 02:30
20-01-2024 21:30
03-02-2024 02:30
10-02-2024 21:30
17-02-2024 21:30
02-03-2024 21:30

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ
22119411111 2 5 5 2 0 0 0 0 0
2424202806 17 1 1 1 0 1 0 0 0
151095553 0 4 4 3 0 0 0 0 0
10710 0 0 0 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
213429183 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
33332677026 8 10 10 4 0 0 0 0 0
221306210 2 0 0 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17161294111 1 1 1 3 0 0 0 0 0
2623200237 9 6 6 4 0 0 0 0 0
3332279114 5 0 0 1 0 1 0 0 0
9016790 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3434306000 1 0 0 0 0 0 0 0 0
307996237 1 3 3 0 0 0 0 0 0
2927229929 2 1 1 1 0 1 0 0 0
22111047119 1 3 3 2 0 0 0 0 0
206603146 3 2 2 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
165588113 2 0 0 1 0 0 0 0 0
311815171317 13 11 8 6 3 0 0 0 0
17878793 0 3 3 1 0 0 0 0 0
11229392 0 2 1 0 1 0 0 0 0
5218432 1 0 0 0 0 0 0 0 0
31312629026 4 8 8 12 0 0 1 0 0
17151030214 4 0 0 2 0 0 0 0 1
215646165 0 3 3 1 0 0 0 0 1
251412581110 2 0 0 1 0 0 0 0 0
31292478210 12 0 0 3 0 0 0 0 0
3434306000 5 3 3 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
261615341014 1 2 1 2 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
244684205 1 2 2 1 0 0 0 0 0
160137160 1 0 0 1 0 0 0 0 0
20020 1 0 0 0 0 0 0 0 0
33332879010 6 12 10 3 2 0 0 0 0
131090031 5 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0